Agitafil được chỉ định trong điều trị rối loạn cương dương ở nam giới, tình trạng không thể cứng hoặc khó cứng đủ để thực hiện quan hệ tình dục. Thuốc chỉ phát huy tác dụng khi có kích thích tình dục.

Tóm tắt nội dung
Liều dùng và cách dùng
Liều thông thường:
- Uống 10 mg/lần/ngày, với nhiều nước. Hoặc 5mg/1 ngày tùy theo chỉ định của bác sĩ.
- Có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn.
- Sử dụng trước khi quan hệ từ 30 phút đến 12 giờ.
- Liều dùng tối đa trên 24 giờ: 20mg (1 viên).
Hiệu quả của tadalafil có thể kéo dài đến 36 giờ sau khi dùng.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không sử dụng cho phụ nữ, nam giới dưới 18 tuổi.
- Đang dùng thuốc chứa nitrat (nitroglycerin, isosorbid dinitrat, isosorbid mononitrat).
- Đang dùng thuốc chẹn alpha (doxazosin, tamsulosin, prazosin, terazosin).
- Bệnh nhân tăng/hạ huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim chưa kiểm soát, đau thắt ngực, suy tim hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim.
- Suy gan nặng hoặc bệnh nhân được khuyến cáo không nên sinh hoạt tình dục.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
- Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.
Cảnh báo và thận trọng
Trước khi điều trị cần khai thác tiền sử bệnh và khám lâm sàng để xác định nguyên nhân rối loạn cương dương.
Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có bệnh tim mạch, đang dùng thuốc điều trị huyết áp hoặc thuốc ức chế CYP3A4 (ketoconazol, ritonavir, erythromycin, itraconazol…).
Trường hợp cương dương kéo dài trên 4 giờ, cần đến cơ sở y tế để được xử trí.
Không nên uống rượu bia khi dùng tadalafil vì có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, chóng mặt, đau đầu hoặc tim đập nhanh.
Thuốc có thể gây giảm hoặc mất thị lực tạm thời.
Tương tác thuốc
Tadalafil có thể tăng tác dụng hạ huyết áp khi dùng cùng với:
- Thuốc nitrat
- Thuốc chẹn alpha
Do thuốc được chuyển hóa qua CYP3A4, khi dùng cùng các thuốc ức chế CYP3A4 (ketoconazol, ritonavir, erythromycin, itraconazol…) có thể làm tăng nồng độ tadalafil trong máu.
Trong trường hợp này, liều tadalafil không được vượt quá 10 mg trong 72 giờ.
Các thuốc antacid (magnesi hydroxyd, nhôm hydroxyd) có thể làm giảm hấp thu tadalafil.
Tác dụng không mong muốn
Thường gặp:
- Nhức đầu
- Khó tiêu
- Chóng mặt
- Đỏ mặt
- Nghẹt mũi
- Đau lưng
- Đau cơ
Ít gặp: đau ngực, hạ hoặc tăng huyết áp, hồi hộp, tiêu chảy, buồn nôn, đau khớp, mất ngủ, ngứa hoặc phát ban.
Các tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua.
Quá liều
Không sử dụng quá 1 viên, 20mg tadalafil trong vòng 24 giờ.
Đặc tính dược lực học
Tadalafil là chất ức chế chọn lọc phosphodiesterase type 5 (PDE5). Khi có kích thích tình dục, thuốc giúp tăng nồng độ cGMP trong thể hang, làm giãn cơ trơn và tăng lưu lượng máu đến dương vật, từ đó hỗ trợ cương cứng.
Nếu không có kích thích tình dục, thuốc không phát huy tác dụng.
Đặc tính dược động học
Sau khi uống, tadalafil hấp thu nhanh (sau 30 phút có thể có tác dụng), đạt tác dụng tối đa sau 30 phút đến 6 giờ (trung bình khoảng 2 giờ).
Thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu nên có thể dùng trong hoặc ngoài bữa ăn.
Thuốc chuyển hóa tại gan qua CYP3A4, gắn với protein huyết tương khoảng 96%, và được thải trừ chủ yếu qua phân (80%) và nước tiểu (13%).









